求愛

qiú ài cầu ái

Hán Việt: cầu ái · Pinyin: qiú ài

Tổng quan

tán tỉnh

Cấu tạo: (cầu) + (ái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tán tỉnh

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 向人表示愛意。如:「他決定當面向她求愛。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 求得喜爱; 指追求异性之爱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.求得喜爱。 2.指追求异性之爱。

Eng

  • CC-CEDICT to woo
  • Cihui to woo

ja

  • JMdict courting|wooing|making advances