求證
cầu chứng
Hán Việt: cầu chứng · Pinyin: qiú zhèng
Tổng quan
tìm kiếm chứng cứ | tìm kiếm xác nhận tìm chứng cứ; tìm cách chứng thực。尋找證據或求得證實。
Nghĩa
Việt
- Cihui tìm kiếm chứng cứ | tìm kiếm xác nhận tìm chứng cứ; tìm cách chứng thực。尋找證據或求得證實。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.尋求證據。如:「根據警方求證的結果,這件命案應該另有共犯。」 2.求得證實。如:「你如果不信,可親自向他求證。」「這不過是我的假設,並未經過求證。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 寻找证据或求得证实。
- Tân Hoa Tự Điển 1.寻找证据或求得证实。
Eng
- CC-CEDICT to seek proof|to seek confirmation
- Cihui to seek proof; to seek confirmation