求醫

qiú yī cầu y

Hán Việt: cầu y · Pinyin: qiú yī

Tổng quan

tìm kiếm điều trị y tế | đi khám bác sĩ

Cấu tạo: (cầu) + (y)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tìm kiếm điều trị y tế | đi khám bác sĩ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 尋求醫生來醫治。《三國演義》第四九回:「慌忙差人申報吳侯,一面求醫調治。」《初刻拍案驚奇》卷一一:「劉氏求醫送藥,百般無效,看看待死。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 请求医治。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.请求医治。

Eng

  • CC-CEDICT to seek medical treatment|to see a doctor
  • Cihui to seek medical treatment; to see a doctor