匯編

huì biān hối biên

Hán Việt: hối biên · Pinyin: huì biān

Tổng quan

biên soạn | bộ sưu tập | sự biên soạn

Cấu tạo: (hối) + (biên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biên soạn | bộ sưu tập | sự biên soạn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 把文章、資料等彙集、編纂成冊。如:「每年行政院主計處總會將各種統計資料匯編成書,以供各界參考、諮詢。」也作「彙編」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 把文章、文件等汇总编排在一起:~成书;编在一起的文章、文件等(多用于书名):法规~|资料~。

Eng

  • CC-CEDICT to compile|collection; compilation
  • CC-CEDICT variant of 匯編|汇编[hui4 bian1]
  • Cihui to compile; collection; compilation