漢儒 hán nho Hán Việt: hán nho Tổng quan Cấu tạo: 漢 (hán) + 儒 (nho)Hán Việthán nhoCấu tạo漢 + 儒 · hán + nho nghĩa thành phần: hán + nho Nghĩa EngCihui 漢儒 ànrú n. Han-dynasty scholars M:ge/¹míng/²wèi