漢光 hàn guāng · hán quang Hán Việt: hán quang · Pinyin: hàn guāng Tổng quan Cấu tạo: 漢 (hán) + 光 (quang)Pinyinhàn guāngHán Việthán quangCấu tạo漢 + 光 · hán + quang nghĩa thành phần: hán + quang