漢軍 hán quân Hán Việt: hán quân Tổng quan Cấu tạo: 漢 (hán) + 軍 (quân)Hán Việthán quânCấu tạo漢 + 軍 · hán + quân nghĩa thành phần: hán + quân Nghĩa EngCihui 漢軍 ànjūn n. <hist.> Han soldiers who defected to the Manchu invaders M:⁴zhī