漢口

hàn kǒu hán khẩu

Hán Việt: hán khẩu · Pinyin: hàn kǒu

Tổng quan

Hán Khẩu, một phần của Vũ Hán 武漢|武汉 tại ngã ba sông Hán và Trường Giang ở Hồ Bắc

Cấu tạo: (hán) + (khẩu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Hán Khẩu, một phần của Vũ Hán 武漢|武汉 tại ngã ba sông Hán và Trường Giang ở Hồ Bắc

Eng

  • CC-CEDICT Hankou, part of Wuhan 武漢|武汉 at the junction of Han river and Changjiang in Hubei
  • Cihui Hankou, part of Wuhan 武漢|武汉 at the junction of Han river and Changjiang in Hubei