漢唐 hán đường Hán Việt: hán đường Tổng quan Cấu tạo: 漢 (hán) + 唐 (đường)Hán Việthán đườngCấu tạo漢 + 唐 · hán + đường nghĩa thành phần: hán + đường Nghĩa EngCihui 漢唐 àn-Táng n. Han and Tang dynasties