漢學學者 hàn xué xué zhě · hán học học giả Hán Việt: hán học học giả · Pinyin: hàn xué xué zhě Tổng quan Cấu tạo: 漢 (hán) + 學 (học) + 學 (học) + 者 (giả)Pinyinhàn xué xué zhěHán Việthán học học giảCấu tạo漢 + 學 + 學 + 者 · hán + học + học + giả nghĩa thành phần: hán + học + học + giả