漢席 hán tịch Hán Việt: hán tịch Tổng quan Cấu tạo: 漢 (hán) + 席 (tịch)Hán Việthán tịchCấu tạo漢 + 席 · hán + tịch nghĩa thành phần: hán + tịch Nghĩa EngCihui 漢席 ànxí n. Chinese feast M:zhuō