漢德 hàn dé · hán đức Hán Việt: hán đức · Pinyin: hàn dé Tổng quan Cấu tạo: 漢 (hán) + 德 (đức)Pinyinhàn déHán Việthán đứcCấu tạo漢 + 德 · hán + đức nghĩa thành phần: hán + đức