漢方醫 hán phương y Hán Việt: hán phương y Tổng quan Cấu tạo: 漢 (hán) + 方 (phương) + 醫 (y)Hán Việthán phương yCấu tạo漢 + 方 + 醫 · hán + phương + y nghĩa thành phần: hán + phương + y Nghĩa EngCihui 漢方醫 ànfāngyī n. Chinese herb doctor M:ge/¹míng/²wèi