漢族

hàn zú hán tộc

Hán Việt: hán tộc · Pinyin: hàn zú

Tổng quan

dân tộc Hán

Cấu tạo: (hán) + (tộc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dân tộc Hán
  • Cihui hán tộc hán tộc ☆Xem Hán 漢.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以華夏為主幹的族稱,為中國五大民族之一。漢時包括華夏系、東夷系、荊吳系、百越系及其他種族;漢代以後,又以居住中原的漢族為主,漸與鄰近的種族融合。因兩漢國勢強盛,遂稱為「漢族」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 我国人数最多的民族,分布在全国各地。

Eng

  • CC-CEDICT Han ethnic group
  • Cihui Han ethnic group

ja

  • JMdict Han race|Han people