漢江

hàn jiāng hán giang

Hán Việt: hán giang · Pinyin: hàn jiāng

Tổng quan

Sông Hán

Cấu tạo: (hán) + (giang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Sông Hán

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 河川名:(1)是長江最長的支流。參見「漢水」條。(2)位於韓國中部,源出於江原道五臺山,西北流經首爾,會昭陽江入黃海。冬季會結冰,車馬均可行走於上。具有灌溉與航行的功能。

Eng

  • CC-CEDICT Han River
  • Cihui Han River