漢界 hàn jiè · hán giới Hán Việt: hán giới · Pinyin: hàn jiè Tổng quan Cấu tạo: 漢 (hán) + 界 (giới)Pinyinhàn jièHán Việthán giớiCấu tạo漢 + 界 · hán + giới nghĩa thành phần: hán + giới