漢簡

hàn jiǎn hán giản

Hán Việt: hán giản · Pinyin: hàn jiǎn

Tổng quan

thẻ tre dùng để ghi chép thời nhà Hán

Cấu tạo: (hán) + (giản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thẻ tre dùng để ghi chép thời nhà Hán

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 清末以來,於敦煌等處陸續發現的漢代史料,其中以西北科學考察團於民國十九年在甘肅省居延附近所發現者為最多,稱為「居延漢簡」。

Eng

  • CC-CEDICT bamboo slip used for record keeping during the Han Dynasty
  • Cihui bamboo slip used for record keeping during the Han Dynasty