漢腔 hàn qiāng · hán khang Hán Việt: hán khang · Pinyin: hàn qiāng Tổng quan giọng Vũ Hán Cấu tạo: 漢 (hán) + 腔 (khang)Pinyinhàn qiāngHán Việthán khangCấu tạo漢 + 腔 · hán + khang nghĩa thành phần: hán + khang Nghĩa ViệtCihui giọng Vũ HánEngCC-CEDICT Wuhan accentCihui Wuhan accent