漢英

hàn yīng hán anh

Hán Việt: hán anh · Pinyin: hàn yīng

Tổng quan

Trung-Anh

Cấu tạo: (hán) + (anh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Trung-Anh

Eng

  • CC-CEDICT Chinese-English
  • Cihui Chinese-English

ja

  • JMdict Kanji to English (dictionary)