漢莎 hàn shā · hán toa Hán Việt: hán toa · Pinyin: hàn shā Tổng quan Cấu tạo: 漢 (hán) + 莎 (toa)Pinyinhàn shāHán Việthán toaCấu tạo漢 + 莎 · hán + toa nghĩa thành phần: hán + toa