漢譯 hán dịch Hán Việt: hán dịch Tổng quan Cấu tạo: 漢 (hán) + 譯 (dịch)Hán Việthán dịchCấu tạo漢 + 譯 · hán + dịch nghĩa thành phần: hán + dịch Nghĩa EngCihui 漢譯 ànyì v. translate into Chinese ◆n. Chinese rendering of a book