漢韓詞 hànháncí · hán hàn từ Hán Việt: hán hàn từ · Pinyin: hànháncí Tổng quan Cấu tạo: 漢 (hán) + 韓 (hàn) + 詞 (từ)PinyinhànháncíHán Việthán hàn từCấu tạo漢 + 韓 + 詞 · hán + hàn + từ nghĩa thành phần: hán + hàn + từ Nghĩa EngCihui Sino-Korean