汍汍 wán wán·hoàn hoàn Hán Việt: hoàn hoàn · Pinyin: wán wán Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.泪急流貌。 Cấu tạo: 汍 (hoàn) + 汍 (hoàn)Pinyinwán wánHán Việthoàn hoànCấu tạo汍 + 汍 · hoàn + hoàn nghĩa thành phần: hoàn + hoàn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.泪急流貌。 Từ liên quan Gần nghĩa汍瀾 · 汍兰 · 汍波 · 汍澜 · 汍蘭