汍瀾

wán lán hoàn lan

Hán Việt: hoàn lan · Pinyin: wán lán

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàn) + (lan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"汍兰"; 泪疾流貌; 指流波。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"汍兰"。 2.泪疾流貌。 3.指流波。

Eng

  • Cihui 汍瀾 ánlán v. weep profusely