汕汕

shàn shàn sán sán

Hán Việt: sán sán · Pinyin: shàn shàn

Tổng quan

Cấu tạo: (sán) + (sán)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 魚群在水中游的樣子。《詩經.小雅.南有嘉魚》:「南有嘉魚,烝然汕汕。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鱼游水貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鱼游水貌。