汗汗

hãn hãn

Hán Việt: hãn hãn

Tổng quan

Cấu tạo: (hãn) + (hãn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 水勢浩大的樣子。《文選.潘岳.西征賦》:「其池則湯湯汗汗,滉漾瀰漫,浩如河漢。」

Eng

  • Cihui 汗汗 hànhàn r.f. vast (expanse of water)