污隆

ô long

Hán Việt: ô long

Tổng quan

Cấu tạo: (ô) + (long)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.盛衰、興替。唐.劉知幾《史通.卷五.載文》:「國有否泰,世有汙隆。」 2.上下、高低。《文選.潘岳.西征賦》:「憑高望之陽隈,體川陸之汙隆。」