江華

jiāng huá giang hoa

Hán Việt: giang hoa · Pinyin: jiāng huá

Tổng quan

Cấu tạo: (giang) + (hoa)

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT see 江華瑤族自治縣|江华瑶族自治县[Jiang1 hua2 Yao2 zu2 Zi4 zhi4 xian4]
  • Cihui see 江華瑤族自治縣|江华瑶族自治县