江輪

jiāng lún giang luân

Hán Việt: giang luân · Pinyin: jiāng lún

Tổng quan

tàu chạy bằng hơi nước trên sông tàu chạy đường sông。專在江河中行駛的輪船。

Cấu tạo: (giang) + (luân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tàu chạy bằng hơi nước trên sông tàu chạy đường sông。專在江河中行駛的輪船。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 專在江河中行駛的輪船,噸位通常較海輪為小。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 专在大的江河中行驶的轮船。

Eng

  • CC-CEDICT river steamer
  • Cihui river steamer