江鰍 jiāng qiū · giang thu Hán Việt: giang thu · Pinyin: jiāng qiū Tổng quan Cấu tạo: 江 (giang) + 鰍 (thu)Pinyinjiāng qiūHán Việtgiang thuCấu tạo江 + 鰍 · giang + thu nghĩa thành phần: giang + thu