江鰍

jiāng qiū giang thu

Hán Việt: giang thu · Pinyin: jiāng qiū

Tổng quan

Cấu tạo: (giang) + (thu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鳅鱼的一种。状似鳝而小,锐首圆身,青黑色。鳞极细小,埋没皮下几不可见。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鳅鱼的一种。状似鳝而小,锐首圆身,青黑色。鳞极细小,埋没皮下几不可见。