池苑
trì uyển
Hán Việt: trì uyển · Pinyin: chí yuàn
Tổng quan
hồ uyển (nơi có hồ nước, rừng cây)。有池水林木的地方。
Nghĩa
Việt
- Cihui hồ uyển (nơi có hồ nước, rừng cây)。有池水林木的地方。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指有池水花木的风景园林。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指有池水花木的风景园林。