池鏡

chí jìng trì kính

Hán Việt: trì kính · Pinyin: chí jìng

Tổng quan

Cấu tạo: (trì) + (kính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓池水明净如镜。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓池水明净如镜。