污隆

wū lóng ô long

Hán Việt: ô long · Pinyin: wū lóng

Tổng quan

Cấu tạo: (ô) + (long)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"污隆"。亦作"污隆"; 升与降。常指世道的盛衰或政治的兴替; 指地形的高下。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"污隆"。亦作"污隆"。 2.升与降。常指世道的盛衰或政治的兴替。 3.指地形的高下。