污驁

wū ào ô ngao

Hán Việt: ô ngao · Pinyin: wū ào

Tổng quan

Cấu tạo: (ô) + (ngao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓风气恶劣,桀骜不驯。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓风气恶劣,桀骜不驯。