湯社

tāng shè thang xã

Hán Việt: thang xã · Pinyin: tāng shè

Tổng quan

Cấu tạo: (thang) + (xã)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 聚会饮茶之称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.聚会饮茶之称。