湯風 tāng fēng · thang phong Hán Việt: thang phong · Pinyin: tāng fēng Tổng quan Cấu tạo: 湯 (thang) + 風 (phong)Pinyintāng fēngHán Việtthang phongCấu tạo湯 + 風 · thang + phong nghĩa thành phần: thang + phong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 热风。Tân Hoa Tự Điển 1.热风。