湯飯
thang phạn
Hán Việt: thang phạn · Pinyin: tāng fàn
Tổng quan
món canh
Nghĩa
Việt
- Cihui món canh
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹饮食。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹饮食。
Eng
- Cihui 湯飯 āngfàn n. rice mixed with soup
Hán Việt: thang phạn · Pinyin: tāng fàn
món canh