汧陇 khiên lũng Hán Việt: khiên lũng Tổng quan Cấu tạo: 汧 (khiên) + 陇 (lũng)Hán Việtkhiên lũngCấu tạo汧 + 陇 · khiên + lũng nghĩa thành phần: khiên + lũng