汩歿

gǔ mò cốt một

Hán Việt: cốt một · Pinyin: gǔ mò

Tổng quan

Cấu tạo: (cốt) + 歿 (một)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 汩没,沦落。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.汩没,沦落。