汩汩声
cốt cốt thanh
Hán Việt: cốt cốt thanh
Tổng quan
tiếng ùng ục, tiếng ồng ộc (nước chảy); tiếng róc rách (suối); tiếng ríu rít (người), chảy ùng ục, chảy ồng ộc (chảy); róc rách (suối); nói ríu rít (người)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 tiếng òng ọc
Mainland
- Kaggle Zh-Vi gurgle