汪漾 wāng yàng · uông dạng Hán Việt: uông dạng · Pinyin: wāng yàng Tổng quan Cấu tạo: 汪 (uông) + 漾 (dạng)Pinyinwāng yàngHán Việtuông dạngCấu tạo汪 + 漾 · uông + dạng nghĩa thành phần: uông + dạng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 水多貌。Tân Hoa Tự Điển 1.水多貌。