汪肆 wāng sì · uông tứ Hán Việt: uông tứ · Pinyin: wāng sì Tổng quan Cấu tạo: 汪 (uông) + 肆 (tứ)Pinyinwāng sìHán Việtuông tứCấu tạo汪 + 肆 · uông + tứ nghĩa thành phần: uông + tứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓广阔无边。Tân Hoa Tự Điển 1.谓广阔无边。