汰择 tài zé·thái trạch Hán Việt: thái trạch · Pinyin: tài zé Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.挑选。 Cấu tạo: 汰 (thái) + 擇 (trạch)Pinyintài zéHán Việtthái trạchCấu tạo汰 + 擇 · thái + trạch nghĩa thành phần: thái + trạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.挑选。 Từ liên quan Gần nghĩa择交 · 择优 · 择偶 · 择刺 · 择友 · 择吉 · 择定 · 择席