汰擇 tài zé · thái trạch Hán Việt: thái trạch · Pinyin: tài zé Tổng quan Cấu tạo: 汰 (thái) + 擇 (trạch)Pinyintài zéHán Việtthái trạchCấu tạo汰 + 擇 · thái + trạch nghĩa thành phần: thái + trạch