汲汲營營 jí jí yíng yíng · cấp cấp doanh doanh Hán Việt: cấp cấp doanh doanh · Pinyin: jí jí yíng yíng Tổng quan Cấu tạo: 汲 (cấp) + 汲 (cấp) + 營 (doanh) + 營 (doanh)Pinyinjí jí yíng yíngHán Việtcấp cấp doanh doanhCấu tạo汲 + 汲 + 營 + 營 · cấp + cấp + doanh + doanh nghĩa thành phần: cấp + cấp + doanh + doanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 急迫追求的样子。