汲綆

jí gěng cấp cảnh

Hán Việt: cấp cảnh · Pinyin: jí gěng

Tổng quan

Cấu tạo: (cấp) + (cảnh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 汲水的繩子。《隋書.卷二四.食貨志》:「東都城內糧盡,布帛山積,乃以絹為汲綆,然布以爨。」宋.陸游〈讀何斯舉黃州秋居雜詠次其韻〉一○首之六:「百尺持汲綆,道長畏天暑。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 汲水用的绳子; 制端溪砚的一种石头名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.汲水用的绳子。 2.制端溪砚的一种石头名。