汶汶 wèn wèn · vấn vấn Hán Việt: vấn vấn · Pinyin: wèn wèn Tổng quan Cấu tạo: 汶 (vấn) + 汶 (vấn)Pinyinwèn wènHán Việtvấn vấnCấu tạo汶 + 汶 · vấn + vấn nghĩa thành phần: vấn + vấn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 玷辱; 不明貌。Tân Hoa Tự Điển 1.玷辱。 2.不明貌。