汽輪 qì lún · khí luân Hán Việt: khí luân · Pinyin: qì lún Tổng quan Cấu tạo: 汽 (khí) + 輪 (luân)Pinyinqì lúnHán Việtkhí luânCấu tạo汽 + 輪 · khí + luân nghĩa thành phần: khí + luân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即汽船。Tân Hoa Tự Điển 1.即汽船。