汾水 phần thủy Hán Việt: phần thủy Tổng quan Cấu tạo: 汾 (phần) + 水 (thủy)Hán Việtphần thủyCấu tạo汾 + 水 · phần + thủy nghĩa thành phần: phần + thủy Nghĩa EngCihui 汾水 én Shuǐ n. the name of a river in Shānxī